nghỉ chân

nghỉ chân

Đoàn leo núi quyết định nghỉ chân bên bờ suối trước khi tiếp tục lên đỉnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dừng lại một lát để nghỉ ngơi trong khi đang đi đường: Chỉ hành động tạm dừng cuộc hành trình, chuyến đi bộ hoặc di chuyển để lấy lại sức, thườngmột địa điểm nào đó dọc đường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đoàn leo núi quyết định nghỉ chân bên bờ suối trước khi tiếp tục lên đỉnh.
    • Trên đường về quê, gia đình tôi thường nghỉ chânmột quán cóc ven đường để ăn trưa.
    • Sau ba giờ đồng hồ đạp xe liên tục, anh ấy cần tìm một bóng cây để nghỉ chân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghỉ chân" thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch bộ, hành hương, hoặc các hành trình di chuyển bằng sức người (đi bộ, đạp xe). nhấn mạnh sự mệt mỏi cần được hồi phục trước khi tiếp tục.
    • Cuộc hành trình dài đòi hỏi phải tính toán những điểm nghỉ chân hợp lý.
Biến thể từ gần giống
  • Nghỉ ngơi (động từ): nghỉ để hồi phục sức lực, phạm vi nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với việc đang di chuyển.
  • Dừng chân (động từ): có nghĩa tương tự "nghỉ chân", nhưng đôi khi còn hàm ý dừng lại để thăm viếng một nơi nào đó.
  • Tạm dừng (động từ): dừng lại trong một thời gian ngắn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ cho việc đi đường.
Từ đồng nghĩa
  • Nghỉ xả hơi: nghỉ ngơi một chút cho đỡ mệt.
  • Dừng lại nghỉ ngơi: cụm từ giải thích nghĩa của "nghỉ chân".
Thành ngữ liên quan
  • "Đi một ngày đàng, học một sàng khôn": Thành ngữ này thường gợi đến những chuyến đi, việc "nghỉ chân" ở các nơi khác nhau chính cơ hội để học hỏi điều mới.